Economic and Social Council commission
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủy ban của Hội đồng Kinh tế và Xã hội Liên Hợp Quốc: Đây là một cơ quan chuyên môn được thành lập bởi Hội đồng Kinh tế và Xã hội Liên Hợp Quốc (ECOSOC) để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội và các lĩnh vực liên quan khác. Các ủy ban này thường tập trung vào các vấn đề chuyên sâu như nhân quyền, phát triển bền vững, tình trạng phụ nữ, hoặc thống kê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Economic and Social Council commission on sustainable development will hold its annual meeting next month. (Ủy ban của Hội đồng Kinh tế và Xã hội về phát triển bền vững sẽ tổ chức cuộc họp thường niên vào tháng tới.)
- Member states provide experts to serve on various Economic and Social Council commissions. (Các quốc gia thành viên cử chuyên gia để làm việc trong các ủy ban khác nhau của Hội đồng Kinh tế và Xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được viết tắt trong các văn bản chính thức của Liên Hợp Quốc, ví dụ như "ECOSOC commission".
- Nó thường đi kèm với tên cụ thể của lĩnh vực mà ủy ban đó phụ trách, ví dụ: "the Commission on the Status of Women" (Ủy ban về Địa vị Phụ nữ) là một Economic and Social Council commission nổi tiếng.
Biến thể và từ gần giống
- ECOSOC (viết tắt): Hội đồng Kinh tế và Xã hội Liên Hợp Quốc, là cơ quan chủ quản của các ủy ban này.
- Functional Commission (Danh từ): Ủy ban chức năng, một tên gọi khác để chỉ các ủy ban chuyên môn của ECOSOC.
- Subsidiary Body (Danh từ): Cơ quan trực thuộc, thuật ngữ chung chỉ các cơ quan như ủy ban, ủy ban thường trực được ECOSOC thành lập.
Từ đồng nghĩa
- ECOSOC subsidiary body: Cơ quan trực thuộc ECOSOC.
- Functional commission of ECOSOC: Ủy ban chức năng của ECOSOC.
Lưu ý
- Economic and social council commission là một danh từ ghép chính thức, thường được viết với chữ cái đầu viết thường trừ khi nó là một phần của tên riêng của một ủy ban cụ thể.
- Không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.
Noun
- Nhiệm vụ của Hội Đồng Kinh tế Xã Hội Liên hợp quốc